hay ghét hay thương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Biết ghét biết thương: Thể hiện trạng thái tình cảm phức tạp, lẫn lộn hoặc sự thay đổi nhanh chóng giữa hai thái cực yêu ghét đối với một người hay một sự việc nào đó. Thành ngữ này nhấn mạnh tính chất bất thường, khó đoán của cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Tính ấy thật khó hiểu, lúc nào cũng hay ghét hay thương. (Tính ấy thật khó hiểu, lúc nào cũng dễ dàng chuyển từ ghét sang thương ngược lại.)
    • Đừng để cảm xúc hay ghét hay thương chi phối quyết định quan trọng. (Đừng để cảm xúc thay đổi thất thường giữa yêu ghét chi phối quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả sự bất ổn về mặt tình cảm: Thường dùng để phê phán hoặc nhận xét về một người tình cảm, thái độ không ổn định, dễ thay đổi.

    • Làm việc với anh ta rất mệt tính tình hay ghét hay thương, không biết đường nào lần. (Làm việc với anh ta rất mệt tính tình dễ ghét dễ thương, không biết đường nào đoán trước được.)
  • Chỉ mối quan hệ phức tạp: Dùng để mô tả một mối quan hệ nhiều mâu thuẫn, lúc gần gũi thân thương, lúc lại xa cách, hờn giận.

    • Mối quan hệ của họ cứ hay ghét hay thương như trong phim vậy. (Mối quan hệ của họ cứ lúc ghét lúc thương thất thường như trong phim vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúc ghét lúc thương: Cụm từ có nghĩa tương tự, diễn tả cảm xúc hoặc thái độ thay đổi theo từng thời điểm.

    • ấy đối xử với đứa cháu kiểu lúc ghét lúc thương. ( ấy đối xử với đứa cháu theo kiểu khi thì ghét bỏ, khi lại thương yêu.)
  • Ghét của nào trời trao của ấy: Thành ngữ chỉ một dạng quan hệ đặc biệt, thường tình yêu, nơi ban đầu có thể sự khó chịu, ghét bỏ nhưng rồi lại trở nên gắn bó. khác với "hay ghét hay thương" ở chỗ thường hướng đến một kết cục tích cực (từ ghét chuyển thành thương/yêu), trong khi "hay ghét hay thương" nhấn mạnh sự thay đổi luân phiên, bất ổn.

Từ đồng nghĩa
  • Thất thường: (Tính từ) Không ổn định, hay thay đổi.
  • Sáng nắng chiều mưa: (Thành ngữ) Chỉ sự thay đổi nhanh chóng, khó lường (thường về tính tình, cảm xúc).
Các cụm từ liên quan

(Không áp dụng đây một thành ngữ cố định)

Thành ngữ liên quan
  • Giận chém thớt: Giận người này nhưng lại trút giận lên người/vật khác. điểm chung đều thể hiện cảm xúc tiêu cực không đúng chỗ, nhưng khác về bản chất so với sự thay đổi giữa "ghét" "thương".
  • Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông chi họ hàng: Khi yêu thì thấy mọi thứ đều tốt, khi ghét thì thấy mọi thứ đều xấu. Thành ngữ này nhấn mạnh tính cực đoan của cảm xúc yêu/ghét, trong khi "hay ghét hay thương" nhấn mạnh sự chuyển đổi nhanh giữa hai trạng thái đó.
  1. biết ghét biết thương